Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lá non" (1)

lá non
phát
Tiếng Anh Danh từyoung leaves
Từ vựng của tôi
Mùa lá non
young leaf season

swap_horiz Từ liên quan "lá non" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lá non" (1)

Mùa lá non
young leaf season